con rơi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ được sinh ra ngoài giá thú: Chỉ đứa trẻ cha mẹ không quan hệ hôn nhân hợp pháp vào thời điểm đứa trẻ được sinh ra.
    • Đứa trẻ không được công nhận chính thức: Thường ám chỉ đứa trẻ người cha (hoặc đôi khi cả cha lẫn mẹ) không công nhận hoặc từ chối trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy một con rơi, lớn lên không biết mặt cha. (Anh ấy một đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú, lớn lên không biết mặt cha.)
    • Xã hội ngày xưa thường cái nhìn kỳ thị đối với những đứa con rơi. (Xã hội ngày xưa thường cái nhìn kỳ thị đối với những đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Số phận con rơi": Cụm từ dùng để chỉ một cuộc đời bất hạnh, thiếu thốn tình cảm gia đình, giống như hoàn cảnh của một đứa trẻ không cha không mẹ.
    • Câu chuyện kể về số phận con rơi đầy xúc động. (Câu chuyện kể về số phận bất hạnh đầy xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Con ngoài giá thú (danh từ): Cách nói trang trọng, mang tính pháp lý hơn để chỉ đứa trẻ sinh ra khi cha mẹ không hôn thú.
  • Con hoang (danh từ): Cách gọi , mang sắc thái miệt thị, xúc phạm đối với đứa trẻ người mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Con đẻ ngoài hôn nhân: Cách diễn đạt nhấn mạnh vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "con rơi" mang sắc thái tình cảm, thường gợi lên sự thương cảm, xót xa cho hoàn cảnh của đứa trẻ. Tuy nhiên, vẫn một từ nhạy cảm.
  • Trong văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng, trung lập, nên dùng các cụm từ như "con ngoài giá thú" hoặc "con được sinh ra khi cha mẹ không đăng ký kết hôn".

Từ chứa "con rơi"